晦匿

huì nì hối nặc

Hán Việt: hối nặc · Pinyin: huì nì

Tổng quan

Cấu tạo: (hối) + (nặc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隐蔽不露。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隐蔽不露。

Eng

  • Cihui 晦匿 uìnì v. retire into obscurity