晦塞 huì sāi · hối tắc Hán Việt: hối tắc · Pinyin: huì sāi Tổng quan Cấu tạo: 晦 (hối) + 塞 (tắc)Pinyinhuì sāiHán Việthối tắcCấu tạo晦 + 塞 · hối + tắc nghĩa thành phần: hối + tắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晦涩不畅。Tân Hoa Tự Điển 1.晦涩不畅。