晦士 huì shì · hối sĩ Hán Việt: hối sĩ · Pinyin: huì shì Tổng quan Cấu tạo: 晦 (hối) + 士 (sĩ)Pinyinhuì shìHán Việthối sĩCấu tạo晦 + 士 · hối + sĩ nghĩa thành phần: hối + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指姓名不见于史传的人士。Tân Hoa Tự Điển 1.指姓名不见于史传的人士。