晦心 huì xīn · hối tâm Hán Việt: hối tâm · Pinyin: huì xīn Tổng quan Cấu tạo: 晦 (hối) + 心 (tâm)Pinyinhuì xīnHán Việthối tâmCấu tạo晦 + 心 · hối + tâm nghĩa thành phần: hối + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 隐藏本心。Tân Hoa Tự Điển 1.隐藏本心。