晦顯

huì xiǎn hối hiển

Hán Việt: hối hiển · Pinyin: huì xiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (hối) + (hiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓隐伏与显达。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓隐伏与显达。

Eng

  • Cihui 晦顯 uìxiǎn* v.p. obscure and manifest ◆n. obscurity and manifestation