晦景 huì jǐng · hối cảnh Hán Việt: hối cảnh · Pinyin: huì jǐng Tổng quan Cấu tạo: 晦 (hối) + 景 (cảnh)Pinyinhuì jǐngHán Việthối cảnhCấu tạo晦 + 景 · hối + cảnh nghĩa thành phần: hối + cảnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 使日色昏暗; 指晦日,晦节。Tân Hoa Tự Điển 1.使日色昏暗。 2.指晦日,晦节。