晦淫 huì yín · hối dâm Hán Việt: hối dâm · Pinyin: huì yín Tổng quan Cấu tạo: 晦 (hối) + 淫 (dâm)Pinyinhuì yínHán Việthối dâmCấu tạo晦 + 淫 · hối + dâm nghĩa thành phần: hối + dâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓晏寝过度。Tân Hoa Tự Điển 1.谓晏寝过度。