晦缺 huì quē · hối khuyết Hán Việt: hối khuyết · Pinyin: huì quē Tổng quan Cấu tạo: 晦 (hối) + 缺 (khuyết)Pinyinhuì quēHán Việthối khuyếtCấu tạo晦 + 缺 · hối + khuyết nghĩa thành phần: hối + khuyết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指农历月终月不出现。Tân Hoa Tự Điển 1.指农历月终月不出现。