晦蝕 huì shí · hối thực Hán Việt: hối thực · Pinyin: huì shí Tổng quan Cấu tạo: 晦 (hối) + 蝕 (thực)Pinyinhuì shíHán Việthối thựcCấu tạo晦 + 蝕 · hối + thực nghĩa thành phần: hối + thực