晦誦 huì sòng · hối tụng Hán Việt: hối tụng · Pinyin: huì sòng Tổng quan Cấu tạo: 晦 (hối) + 誦 (tụng)Pinyinhuì sòngHán Việthối tụngCấu tạo晦 + 誦 · hối + tụng nghĩa thành phần: hối + tụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夜读。Tân Hoa Tự Điển 1.夜读。