晦雺 huì wù Pinyin: huì wù Tổng quan Cấu tạo: 晦 (hối) + 雺Pinyinhuì wùCấu tạo晦 + 雺 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 昏暗。比喻政治黑暗无道。Tân Hoa Tự Điển 1.昏暗。比喻政治黑暗无道。