晦顯 huì xiǎn · hối hiển Hán Việt: hối hiển · Pinyin: huì xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 晦 (hối) + 顯 (hiển)Pinyinhuì xiǎnHán Việthối hiểnCấu tạo晦 + 顯 · hối + hiển nghĩa thành phần: hối + hiển Nghĩa EngCihui 晦顯 uìxiǎn* v.p. obscure and manifest ◆n. obscurity and manifestation