晧旰 hào gàn Pinyin: hào gàn Tổng quan Cấu tạo: 晧 + 旰 (cán)Pinyinhào gànCấu tạo晧 + 旰 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明亮; 浩汗。盛大貌,广大貌。Tân Hoa Tự Điển 1.明亮。 2.浩汗。盛大貌,广大貌。