晨烏 chén wū · thần ô Hán Việt: thần ô · Pinyin: chén wū Tổng quan Cấu tạo: 晨 (thần) + 烏 (ô)Pinyinchén wūHán Việtthần ôCấu tạo晨 + 烏 · thần + ô nghĩa thành phần: thần + ô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 初升的太阳。古代神话谓日中有乌,故以乌为日之代称。Tân Hoa Tự Điển 1.初升的太阳。古代神话谓日中有乌,故以乌为日之代称。