晨吐 thần thổ Hán Việt: thần thổ Tổng quan Cấu tạo: 晨 (thần) + 吐 (thổ)Hán Việtthần thổCấu tạo晨 + 吐 · thần + thổ nghĩa thành phần: thần + thổ Nghĩa EngCihui 晨吐 héntù n. <med.> morning sickness