晨唱 chén chàng · thần xướng Hán Việt: thần xướng · Pinyin: chén chàng Tổng quan Cấu tạo: 晨 (thần) + 唱 (xướng)Pinyinchén chàngHán Việtthần xướngCấu tạo晨 + 唱 · thần + xướng nghĩa thành phần: thần + xướng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指鸡清晨啼鸣。Tân Hoa Tự Điển 1.指鸡清晨啼鸣。