晨星

chén xīng thần tinh

Hán Việt: thần tinh · Pinyin: chén xīng

Tổng quan

sao mai

Cấu tạo: (thần) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sao mai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 清晨稀疏的星。唐.韋應物〈餞雍聿之潞州謁李中丞〉詩:「絲竹促飛觴,夜醼達晨星。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 早晨见到的星天色微明,晨星可见; 比喻人或物的数量少寥若晨星; 天文学上专指日出以前出现在东方天空的金星、水星。
  • Tân Hoa Tự Điển ①早晨见到的星天色微明,晨星可见。②比喻人或物的数量少寥若晨星。③天文学上专指日出以前出现在东方天空的金星、水星。

Eng

  • CC-CEDICT morning stars
  • Cihui morning stars