晨晷 thần quỹ Hán Việt: thần quỹ Tổng quan Cấu tạo: 晨 (thần) + 晷 (quỹ)Hán Việtthần quỹCấu tạo晨 + 晷 · thần + quỹ nghĩa thành phần: thần + quỹ