晨朝
thần triêu
Hán Việt: thần triêu · Pinyin: chén cháo
Tổng quan
thần triều (雜語)一日分三時,第一云晨朝。而晨朝各於其本堂修晨朝之勤行,故直指其勤行曰晨朝,是六釋中之有財釋也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thần triều (雜語)一日分三時,第一云晨朝。而晨朝各於其本堂修晨朝之勤行,故直指其勤行曰晨朝,是六釋中之有財釋也。☸
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 清晨。
- Tân Hoa Tự Điển 1.清晨。
ja
- JMdict around six o'clock AM|dawn service