晨煙 chén yān · thần yên Hán Việt: thần yên · Pinyin: chén yān Tổng quan Cấu tạo: 晨 (thần) + 煙 (yên)Pinyinchén yānHán Việtthần yênCấu tạo晨 + 煙 · thần + yên nghĩa thành phần: thần + yên