晨牝 thần tẫn Hán Việt: thần tẫn Tổng quan Cấu tạo: 晨 (thần) + 牝 (tẫn)Hán Việtthần tẫnCấu tạo晨 + 牝 · thần + tẫn nghĩa thành phần: thần + tẫn