晨發 chén fā · thần phát Hán Việt: thần phát · Pinyin: chén fā Tổng quan Cấu tạo: 晨 (thần) + 發 (phát)Pinyinchén fāHán Việtthần phátCấu tạo晨 + 發 · thần + phát nghĩa thành phần: thần + phát