晨省 chén shěng · thần tỉnh Hán Việt: thần tỉnh · Pinyin: chén shěng Tổng quan Cấu tạo: 晨 (thần) + 省 (tỉnh)Pinyinchén shěngHán Việtthần tỉnhCấu tạo晨 + 省 · thần + tỉnh nghĩa thành phần: thần + tỉnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 早晨向父母问安。亦指昏定晨省之礼。Tân Hoa Tự Điển 1.早晨向父母问安。亦指昏定晨省之礼。