晨衙 chén yá · thần nha Hán Việt: thần nha · Pinyin: chén yá Tổng quan Cấu tạo: 晨 (thần) + 衙 (nha)Pinyinchén yáHán Việtthần nhaCấu tạo晨 + 衙 · thần + nha nghĩa thành phần: thần + nha Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 早衙。谓清晨于衙署参见长官或治事。Tân Hoa Tự Điển 1.早衙。谓清晨于衙署参见长官或治事。