晨軸 chén zhóu · thần trục Hán Việt: thần trục · Pinyin: chén zhóu Tổng quan Cấu tạo: 晨 (thần) + 軸 (trục)Pinyinchén zhóuHán Việtthần trụcCấu tạo晨 + 軸 · thần + trục nghĩa thành phần: thần + trục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 清晨出发的车辆。Tân Hoa Tự Điển 1.清晨出发的车辆。