晨霧 chén wù · thần vụ Hán Việt: thần vụ · Pinyin: chén wù Tổng quan Cấu tạo: 晨 (thần) + 霧 (vụ)Pinyinchén wùHán Việtthần vụCấu tạo晨 + 霧 · thần + vụ nghĩa thành phần: thần + vụ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 清晨的霧氣。《宋史.卷三三五.种世衡傳》:「晨霧蔽野,跬步不可辨。」EngCihui the pride of the morning Từ liên quan Từ trái nghĩa夜雾