晨露 chén lù · thần lộ Hán Việt: thần lộ · Pinyin: chén lù Tổng quan sương sớm Cấu tạo: 晨 (thần) + 露 (lộ)Pinyinchén lùHán Việtthần lộCấu tạo晨 + 露 · thần + lộ nghĩa thành phần: thần + lộ Nghĩa ViệtCihui sương sớmEngCC-CEDICT morning dewCihui morning dew