晨靜 thần tĩnh Hán Việt: thần tĩnh Tổng quan Cấu tạo: 晨 (thần) + 靜 (tĩnh)Hán Việtthần tĩnhCấu tạo晨 + 靜 · thần + tĩnh nghĩa thành phần: thần + tĩnh Nghĩa EngCihui 晨靜 chénjìng n. morning calm