晨凫 thần phù Hán Việt: thần phù Tổng quan Cấu tạo: 晨 (thần) + 凫 (phù)Hán Việtthần phùCấu tạo晨 + 凫 · thần + phù nghĩa thành phần: thần + phù Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 野鴨。《後漢書.卷六○上.馬融傳》:「遊雉群驚,晨鳧輩作。」《文選.左思.蜀都賦》:「晨鳧旦至,候鴈銜蘆。」