晩入 wǎn rù Pinyin: wǎn rù Tổng quan Cấu tạo: 晩 + 入 (nhập)Pinyinwǎn rùCấu tạo晩 + 入 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迟到。Tân Hoa Tự Điển 1.迟到。