晩入 wǎn rù Pinyin: wǎn rù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.迟到。 Cấu tạo: 晩 + 入 (nhập)Pinyinwǎn rùCấu tạo晩 + 入 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.迟到。 Từ liên quan Gần nghĩa入世 · 入主 · 入仓 · 入伍 · 入伏 · 入伙 · 入会 · 入住