晩出 wǎn chū Pinyin: wǎn chū Tổng quan Cấu tạo: 晩 + 出 (xuất)Pinyinwǎn chūCấu tạo晩 + 出 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹晏驾。指帝王死; 傍晚或晩间外出; 迟出现。Tân Hoa Tự Điển 1.犹晏驾。指帝王死。 2.傍晚或晩间外出。 3.迟出现。