晩出

wǎn chū

Pinyin: wǎn chū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹晏驾。指帝王死。 2.傍晚或晩间外出。 3.迟出现。

Cấu tạo: 晩 + 出 (xuất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹晏驾。指帝王死。 2.傍晚或晩间外出。 3.迟出现。

Từ liên quan

Gần nghĩa

出丑 · 出世 · 出丧 · 出乎 · 出乘 · 出书 · 出事 · 出于