晩葉 wǎn yè Pinyin: wǎn yè Tổng quan Cấu tạo: 晩 + 葉 (diệp)Pinyinwǎn yèCấu tạo晩 + 葉 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晩年; 老叶。Tân Hoa Tự Điển 1.晩年。 2.老叶。