晩叶

wǎn yè

Pinyin: wǎn yè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.晩年。 2.老叶。

Cấu tạo: 晩 + 葉 (diệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.晩年。 2.老叶。

Từ liên quan

Gần nghĩa

叶丛 · 叶中 · 叶兰 · 叶县 · 叶城 · 叶子 · 叶序 · 叶挺