晩吹 wǎn chuī Pinyin: wǎn chuī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.晩风。 Cấu tạo: 晩 + 吹 (xuy)Pinyinwǎn chuīCấu tạo晩 + 吹 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.晩风。 Từ liên quan Gần nghĩa吹了 · 吹余 · 吹光 · 吹入 · 吹出 · 吹动 · 吹動 · 吹台