晩吹 wǎn chuī Pinyin: wǎn chuī Tổng quan Cấu tạo: 晩 + 吹 (xuy)Pinyinwǎn chuīCấu tạo晩 + 吹 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晩风。Tân Hoa Tự Điển 1.晩风。