晩堂 wǎn táng Pinyin: wǎn táng Tổng quan Cấu tạo: 晩 + 堂 (đường)Pinyinwǎn tángCấu tạo晩 + 堂 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧时官府午后申时升堂理事称晩堂。Tân Hoa Tự Điển 1.旧时官府午后申时升堂理事称晩堂。