晩境

wǎn jìng

Pinyin: wǎn jìng

Tổng quan

Cấu tạo: + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晩年的境遇;晩年。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晩年的境遇;晩年。