晩娘 wǎn niáng Pinyin: wǎn niáng Tổng quan Cấu tạo: 晩 + 娘 (nương)Pinyinwǎn niángCấu tạo晩 + 娘 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 继母。Tân Hoa Tự Điển 1.继母。