晩婆 wǎn pó Pinyin: wǎn pó Tổng quan Cấu tạo: 晩 + 婆 (bà)Pinyinwǎn póCấu tạo晩 + 婆 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晩娘。Tân Hoa Tự Điển 1.晩娘。