晩嫁

wǎn jià

Pinyin: wǎn jià

Tổng quan

Cấu tạo: + (giá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 改嫁;再醮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.改嫁;再醮。