晩實 wǎn shí Pinyin: wǎn shí Tổng quan Cấu tạo: 晩 + 實 (thật)Pinyinwǎn shíCấu tạo晩 + 實 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迟成熟的果实; 迟结实。Tân Hoa Tự Điển 1.迟成熟的果实。 2.迟结实。