晩寒 wǎn hán Pinyin: wǎn hán Tổng quan Cấu tạo: 晩 + 寒 (hàn)Pinyinwǎn hánCấu tạo晩 + 寒 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 傍晚的寒气; 谓寒冷的时间长; 馀寒。Tân Hoa Tự Điển 1.傍晚的寒气。 2.谓寒冷的时间长。 3.馀寒。