晩悟 wǎn wù Pinyin: wǎn wù Tổng quan Cấu tạo: 晩 + 悟 (ngộ)Pinyinwǎn wùCấu tạo晩 + 悟 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓觉悟太迟;后来醒悟。Tân Hoa Tự Điển 1.谓觉悟太迟;后来醒悟。