晩憩

wǎn qì

Pinyin: wǎn qì

Tổng quan

Cấu tạo: + (khế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"晩憇"; 晩间休息。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"晩憇"。 2.晩间休息。