晩接 wǎn jiē Pinyin: wǎn jiē Tổng quan Cấu tạo: 晩 + 接 (tiếp)Pinyinwǎn jiēCấu tạo晩 + 接 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 再遇;再相见; 犹新交。Tân Hoa Tự Điển 1.再遇;再相见。 2.犹新交。