晩景

wǎn jǐng

Pinyin: wǎn jǐng

Tổng quan

Cấu tạo: + (cảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 傍晚时的景色。南朝梁简文帝有《晩景出行》诗; 夜晚的情景; 晩年的景遇。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.傍晚时的景色。南朝梁简文帝有《晩景出行》诗。 2.夜晚的情景。 3.晩年的景遇。

ja

  • JMdict evening scene