晩晴

wǎn qíng

Pinyin: wǎn qíng

Tổng quan

Cấu tạo: + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓傍晚晴朗的天色; 比喻晩年处境优裕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓傍晚晴朗的天色。 2.比喻晩年处境优裕。