晩智

wǎn zhì

Pinyin: wǎn zhì

Tổng quan

Cấu tạo: + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓智慧发育较迟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓智慧发育较迟。