晩暮

wǎn mù

Pinyin: wǎn mù

Tổng quan

Cấu tạo: + (mộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"晩莫"。形容年老; 引申为晚年; 犹岁末; 谓出仕时间已太迟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"晩莫"。形容年老。 2.引申为晚年。 3.犹岁末。 4.谓出仕时间已太迟。