晩朝 wǎn cháo Pinyin: wǎn cháo Tổng quan Cấu tạo: 晩 + 朝 (triêu)Pinyinwǎn cháoCấu tạo晩 + 朝 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓君王未按时上朝听政。Tân Hoa Tự Điển 1.谓君王未按时上朝听政。