晩果 wǎn guǒ Pinyin: wǎn guǒ Tổng quan Cấu tạo: 晩 + 果 (quả)Pinyinwǎn guǒCấu tạo晩 + 果 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 秋天成熟的果实。Tân Hoa Tự Điển 1.秋天成熟的果实。