晩歇

wǎn xiē

Pinyin: wǎn xiē

Tổng quan

Cấu tạo: + (hiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。停一会儿;等一会儿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。停一会儿;等一会儿。